Eulerpool
Đăng nhập
Bắt đầu dùng thử miễn phí
Sản phẩm
Tin tức
Công cụ
Thêm
Tìm kiếm công ty, ETF & hơn thế nữa
⌘
K
Eulerpool
Bắt đầu dùng thử miễn phí
ETF · Chỉ số
MSCI Pacific ex JP
Tổng số ETF
14
Tất cả sản phẩm
14 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
IS
iShares Core MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF
CPXJ.L
·
IE00B52MJY50
Cổ phiếu
3,62 tỷ
—
IS
iShares
0,20
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
12/1/2010
229,82
2,02
18,97
IS
iShares MSCI Pacific ex-Japan ETF
EPP
·
US4642866655
Cổ phiếu
2,06 tỷ
600.910,2
IS
iShares
0,47
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
25/10/2001
53,48
2,01
18,94
HS
HSBC ETFs Plc - MSCI Pacific (ex-Japan)
HMXJ.L
·
IE00B5SG8Z57
Cổ phiếu
843,61 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
3/9/2010
16,62
2,04
19,17
FI
Fidelity Pacific ex-Japan Equity Research Enhanced UCITS ETF Accum Shs USD
FPXR.L
·
IE00BNGFMY78
Cổ phiếu
512,83 tr.đ.
—
FI
Fidelity
0,30
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
3/12/2020
7,00
2,13
18,97
HS
HSBC ETFs Plc - MSCI Pacific (ex-Japan)
HMXA.L
·
IE000SGVQIZ9
Cổ phiếu
486,72 tr.đ.
—
HS
HSBC
0,15
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
19/7/2022
20,19
0,00
0,00
AM
Multi Units Luxembourg SICAV - Amundi MSCI Pacific Ex Japan. Dist- Distribution
PAXG.PA
·
LU1220245556
Cổ phiếu
305,2 tr.đ.
—
AM
Amundi
0,12
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
29/4/2015
116,63
2,04
19,17
IS
iShares MSCI Pacific ex-Japan UCITS ETF (Dist) USD
IPXJ.L
·
IE00B4WXJD03
Cổ phiếu
202,92 tr.đ.
—
IS
iShares
0,60
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
17/4/2009
53,65
2,04
19,16
YI
YIS MSCI Pacific ex Japan Universal Capitalisation -UCITS ETF-
YIPU.MI
·
LU2976314463
Cổ phiếu
136,95 tr.đ.
—
YI
YIS
0,14
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
13/6/2025
10,93
2,03
19,03
UB
UBS MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF -USD dis- Distribution
UB20.L
·
LU0446734526
Cổ phiếu
86,9 tr.đ.
—
UB
UBS
0,10
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
2/10/2009
51,77
0,00
0,00
UB
UBS MSCI Pacific ex Japan UCITS ETF -USD acc- Capitalisation
PACUA.SW
·
LU0940748279
Cổ phiếu
16,56 tr.đ.
—
UB
UBS
0,10
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
29/11/2019
25,06
1,98
18,53
UB
UBS ETF (LU) MSCI Pacific (ex Japan) UCITS ETF (USD) A-UKdis
PACUKD.SW
·
LU1107559707
Cổ phiếu
527.977
—
UB
UBS
0,30
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
2/10/2014
14,07
1,84
17,43
YI
YIS MSCI Pacific ex Japan Universal Capitalisation -UCITS ETF EUR Hedged-
YIPUH.MI
·
LU2976314620
Cổ phiếu
245.238,34
—
YI
YIS
0,26
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
26/6/2025
10,38
2,03
19,03
UB
UBS ETF MSCI Pacific (ex Japan) UCITS ETF-JDR
1390.T
·
JP5442100003
Cổ phiếu
—
—
UB
UBS
0,00
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
2/10/2009
0,00
0,00
0,00
XT
Xtrackers MSCI PACIFIC EX JAPAN UCITS ETF Capitalisation 2C
J0Q.SI
·
LU0455009935
Cổ phiếu
—
—
XT
Xtrackers
0,45
Toàn bộ thị trường
MSCI Pacific ex JP
14/12/2009
0,00
0,00
0,00
Thư mục ETF
Thư mục ETF
Tất cả các nhà cung cấp
IS
iShares
1159
IN
Invesco
406
WI
WisdomTree
354
UB
UBS
309
LY
Lyxor
305
SP
SPDR
274
+411 thêm
Tất cả các loại tài sản
Equity
5162
Fixed Income
1662
Commodities
568
Asset Allocation
209
Currency
166
Alternatives
118
Tất cả các phân khúc
Total Market
2070
Investment Grade
1051
Large Cap
927
Theme
639
Broad Credit
424
Information Technology
192
+109 thêm
Tất cả các chỉ số
S&P 500
74
NASDAQ-100 Index
34
MSCI World Index
34
MSCI EM (Emerging Markets)
32
LBMA Gold Price PM ($/ozt)
27
TOPIX Index - JPY
17
+4137 thêm